Chatbox

Các bạn vui lòng dùng từ ngữ lịch sự và có văn hóa,sử dụng Tiếng Việt có dấu chuẩn. Chúc các bạn vui vẻ!
05/09/2022 22:09 # 1
vutmaihoa
Cấp độ: 15 - Kỹ năng: 1

Kinh nghiệm: 34/150 (23%)
Kĩ năng: 1/10 (10%)
Ngày gia nhập: 03/03/2021
Bài gởi: 1084
Được cảm ơn: 1
50 Tính từ paraphase thường gặp trong IELTS


Mọi người Note lại để học nha.

1. fake=counterfeit (giả, nhái)

2. famous=well-known=renowned (nổi tiếng)

3. fashionable=trendy (đúng mốt, hợp thời trang)

4. funny=humorous=hilarious (vui nhộn, hài hước)

5. generous=liberal (rộng rãi, hào phóng)

6. good=competent=proficient=highly skilled (giỏi, thạo, tay nghề cao)

7. good-hearted=kind-hearted (tốt bụng, có tấm lòng nhân hậu)

8. hard=difficult=challenging=tough=tricky (khó, đầy thách thức)

9. hard-working=industrious=diligent (chăm chỉ, siêng năng)

10. important=crucial=vital=indispensable (quan trọng)

11. infamous=notorious (khét tiếng, tai tiếng)

12. influential=dominant=powerful (có sức ảnh hưởng, có quyền lực)

13. interesting=fascinating=intriguing (thú vị)

14. luxurious=extravagant (xa hoa lộng lẫy)

15. modern=cutting-edge=state-of-the-art (hiện đại)

16. not enough=insufficient=inadequate (không đủ, thiếu)

17. old=elderly (lớn tuổi)

18. old=outdated=obsolete (cũ, lỗi thời, lạc hậu)

19. polite=courteous=respectful=mannerly (lịch sự, lễ phép)

20. poor=needy=impoverished=indigent (nghèo khó, nghèo khổ)

21. real=authentic=genuine (thật)

22. rich=wealthy=affluent=well-off(giàu có)

23. rude=impolite=discourteous=bad-mannered (thô lỗ, vô lễ, bất lịch sự)

24. sad=unhappy=depressed=upset (buồn bã, không vui)

25. serious=urgent=pressing (nghiêm trọng, cấp bách)

26. smart=clever=intelligent=brilliant (thông minh, lanh lợi)

27. strong=powerful/mighty (khỏe, mạnh khỏe)

28. submissive=obedient (ngoan ngão, biết vâng lời)

29. successful=thriving=prosperous (thành công, thịnh vượng, phát đạt)

30. suitable=appropriate (thích hợp)

31. tired=exhausted (mệt mỏi)

32. useful=helpful=beneficial=advantageous=necessary=essential (hữu ích, có ích)

33. useless=unnecessary=pointless=inessential (vô ích, vô dụng, không cần thiết)

34. valuable=precious (quý giá)

35. young=immature=inexperienced (trẻ người, non dạ, chưa có kinh nghiệm)

36. angry=furious (tức giận, giận dữ)

37. beautiful=gorgeous=adorable=pretty=attractive (xinh đẹp, đẹp gái, đáng yêu)

38. careful=cautious=thorough (cẩn thận, kỹ lưỡng)

careless=neglectful=negligent (bất cẩn, không để ý)

39. cheap=inexpensive=low-priced=low-cost (rẻ tiền, không tốn kém)

40. clean=neat=tidy=orderly (sạch sẽ, gọn gang)

41. complicated=complex=intricate (phức tạp)

42. dangerous=risky=hazardous=perilous (nguy hiểm)

43. dedicated=devoted=committed (tận tâm, tận tụy)

44. different from…=dissimilar to… (khác với…)

45. disappointed=frustrated (thất vọng)

easy=effortless=simple=straightforward (đơn giản, dễ dàng)

46. enough=sufficient=adequate (đủ)

47. exact=accurate=precise (chính xác)

48. expensive=high-priced=high-cost=pricey=costly (đắt tiền, tốt kém)




 
Copyright© Đại học Duy Tân 2010 - 2022