|
DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN NGUYỆN VỌNG 1 VÀO ĐẠI HỌC DUY TÂN
- Những thí sinh nộp hồ sơ dự thi đại học tại sở GD TP. Đà Nẵng trúng tuyển nguyện vọng 1 vào ĐH Duy Tân thì nhận giấy báo nhập học tại Sở GD TP. Đà Nẵng.
- Những thí sinh ở các địa phương không thuộc TP Đà Nẵng, trúng tuyển nguyện vọng 1 vào ĐH Duy Tân, nếu đến ngày 30/08/2010 vẫn chưa nhận được giấy báo nhập học thì liên hệ với Phòng đào tạo trường ĐH Duy Tân theo số ĐT: 0511.3650403 - xin số (120), (121). Hoặc số: 0511.2243775 để nhận giấy báo trực tiếp hoặc được hướng dẫn để cấp lại giấy báo nhập học khác.
|
STT
|
MÃ HS
|
HỌ VÀ
|
TÊN
|
NGÀY SINH
|
GIỚI TÍNH
|
ĐỐI TƯỢNG
|
KHU VỰC
|
MÃ TRƯỜNG
DỰ THI
|
KHỐI
|
SỐ BÁO DANH
|
TỔNG
ĐIỂM
|
MÃ NGÀNH
|
ĐIỂM CHUẨN
|
XÉT TUYỂN
|
TÊN NGÀNH TRÚNG TUYỂN
|
|
1
|
0001
|
Phan Thành
|
Lập
|
200192
|
0
|
0
|
3
|
DDF
|
D1
|
41937
|
16.5
|
102
|
13
|
TT
|
CÔNG NGHỆ PHẦN MỀM
|
|
2
|
0019
|
Dương Nữ Hoàng
|
Vân
|
161292
|
1
|
0
|
3
|
DDF
|
D1
|
45360
|
14.5
|
404
|
13
|
TT
|
NGÂN HÀNG
|
|
3
|
0020
|
Nguyễn Thị Tường
|
Vy
|
230692
|
1
|
0
|
3
|
DDF
|
D1
|
45608
|
13.5
|
404
|
13
|
TT
|
NGÂN HÀNG
|
|
4
|
0021
|
Nguyễn Thị Kim
|
Dung
|
281092
|
1
|
0
|
3
|
DDF
|
D1
|
40567
|
13.0
|
404
|
13
|
TT
|
NGÂN HÀNG
|
|
5
|
0022
|
Phùng Thị Thanh
|
Tiền
|
210291
|
1
|
0
|
3
|
DDF
|
D1
|
44616
|
14.5
|
404
|
13
|
TT
|
NGÂN HÀNG
|
|
6
|
0027
|
Dương Anh
|
Tuấn
|
191092
|
0
|
0
|
3
|
DDF
|
D1
|
45164
|
13.0
|
407
|
13
|
TT
|
QUẢN TRỊ DU LỊCH KHÁCH SẠN
|
|
7
|
0028
|
Lê Nguyễn Diệu
|
My
|
230892
|
1
|
0
|
3
|
DDF
|
D1
|
42433
|
14.0
|
407
|
13
|
TT
|
QUẢN TRỊ DU LỊCH KHÁCH SẠN
|
|
8
|
0029
|
Dương Văn
|
Khang
|
181192
|
0
|
0
|
2
|
DDF
|
D1
|
41762
|
13.0
|
408
|
13
|
TT
|
QUẢN TRỊ DU LỊCH LỮ HÀNH
|
|
9
|
0031
|
Phan Thị Khánh
|
Hoà
|
120991
|
1
|
0
|
3
|
DDF
|
D1
|
41383
|
13.5
|
608
|
13
|
TT
|
QUAN HỆ QUỐC TẾ
|
|
10
|
0033
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
Diệu
|
010292
|
1
|
0
|
3
|
DDF
|
D1
|
40509
|
11.0
|
C68
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG DU LỊCH
|
|
11
|
0034
|
Lâm Quốc
|
Thịnh
|
040792
|
0
|
0
|
3
|
DDF
|
D1
|
44177
|
17.0
|
701
|
16
|
TT
|
ANH VĂN BIÊN - PHIÊN DỊCH
|
|
12
|
0037
|
Nguyễn Trần Hạ
|
Vy
|
260892
|
1
|
0
|
2
|
DDF
|
D1
|
45609
|
10.0
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
13
|
0038
|
Nguyễn Thị Trúc
|
Linh
|
100390
|
1
|
0
|
2NT
|
DDF
|
D1
|
42083
|
12.0
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
14
|
0039
|
Nguyễn Minh
|
Dũng
|
300192
|
0
|
0
|
3
|
DDF
|
D1
|
40691
|
10.0
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
15
|
0040
|
Trần Nhật
|
Linh
|
020292
|
1
|
0
|
3
|
DDF
|
D1
|
42108
|
10.5
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
16
|
0041
|
Lý Chí
|
Trung
|
010689
|
0
|
0
|
3
|
DDF
|
D1
|
45127
|
11.0
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
17
|
0042
|
Lê Anh
|
Vũ
|
200991
|
0
|
0
|
3
|
DDF
|
D1
|
45548
|
10.0
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
18
|
0043
|
Nguyễn Trần Hoài
|
Tâm
|
010991
|
1
|
0
|
3
|
DDF
|
D1
|
43760
|
11.0
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
19
|
0044
|
Lê Đoàn Thục
|
Uyên
|
040192
|
1
|
0
|
3
|
DDF
|
D1
|
45320
|
10.0
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
20
|
0045
|
Lê
|
Phú
|
200790
|
0
|
0
|
3
|
DDF
|
D1
|
43242
|
10.0
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
21
|
0046
|
Trần Thị Bích
|
Ngà
|
250792
|
1
|
0
|
3
|
DDF
|
D1
|
42640
|
11.5
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
22
|
0047
|
Trần Thị
|
Lộc
|
160692
|
1
|
0
|
3
|
DDF
|
D1
|
42201
|
11.0
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
23
|
0049
|
Trần Thị Thanh
|
Tỉnh
|
121292
|
1
|
0
|
3
|
DDF
|
D1
|
44651
|
10.5
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
24
|
0050
|
Lê Nguyễn Như
|
Quỳnh
|
021292
|
1
|
06
|
3
|
DDF
|
D1
|
43554
|
11.0
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
25
|
0090
|
Nguyễn Hoàng Minh
|
Vũ
|
051192
|
0
|
0
|
2
|
DDF
|
D1
|
45561
|
11.5
|
C67
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG TIN HỌC
|
|
26
|
0091
|
Ngô Viết
|
Hoàng
|
230791
|
0
|
0
|
3
|
DDF
|
D1
|
41420
|
12.0
|
C67
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG TIN HỌC
|
|
27
|
0098
|
Trần Thị
|
Nữ
|
080292
|
1
|
0
|
3
|
DDF
|
D1
|
43142
|
11.5
|
C68
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG DU LỊCH
|
|
28
|
0099
|
Phan Thị Thanh
|
Tâm
|
190592
|
1
|
0
|
3
|
DDF
|
D1
|
43766
|
10.0
|
C68
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG DU LỊCH
|
|
29
|
0100
|
Ngô Thị Thu
|
Thảo
|
241292
|
1
|
0
|
3
|
DDF
|
D1
|
43955
|
10.5
|
C68
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG DU LỊCH
|
|
30
|
0102
|
Đoàn Hạ
|
Quyên
|
300692
|
1
|
0
|
3
|
DDF
|
D1
|
43511
|
10.5
|
C68
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG DU LỊCH
|
|
31
|
0104
|
Lê Đăng Thanh
|
Huyền
|
060491
|
1
|
03
|
3
|
DDF
|
D1
|
41573
|
10.0
|
C68
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG DU LỊCH
|
|
32
|
0002
|
Hà Bửu
|
Long
|
120491
|
0
|
0
|
3
|
DDK
|
A
|
8254
|
14.0
|
103
|
13
|
TT
|
TIN HỌC VIỄN THÔNG
|
|
33
|
0004
|
Trần Hoàng
|
Việt
|
070391
|
0
|
0
|
3
|
DDK
|
A
|
17026
|
13.5
|
105
|
13
|
TT
|
XÂY DỰNG DÂN DỤNG VÀ CÔNG NGHIỆP
|
|
34
|
0005
|
Nguyễn Tấn
|
Bình
|
290589
|
0
|
0
|
1
|
DDK
|
A
|
2222
|
16.5
|
106
|
13
|
TT
|
XÂY DỰNG CẦU ĐƯỜNG
|
|
35
|
0006
|
Nguyễn Quang
|
Trí
|
240892
|
0
|
0
|
3
|
DDK
|
V
|
1081
|
20.5
|
107
|
15
|
TT
|
KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH
|
|
36
|
0007
|
Trần Hạ
|
San
|
010792
|
1
|
0
|
3
|
DDK
|
V
|
774
|
15.5
|
107
|
15
|
TT
|
KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH
|
|
37
|
0008
|
Nguyễn Điển
|
Thuận
|
100990
|
0
|
0
|
3
|
DDK
|
A
|
14133
|
14.5
|
109
|
13
|
TT
|
ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG
|
|
38
|
0011
|
Phạm Đăng
|
Lĩnh
|
130292
|
0
|
06
|
3
|
DDK
|
A
|
8198
|
13.5
|
400
|
13
|
TT
|
QTKD TỔNG HỢP
|
|
39
|
0012
|
Nguyễn Xuân
|
Nguyễn
|
040391
|
0
|
0
|
3
|
DDK
|
A
|
9819
|
13.0
|
401
|
13
|
TT
|
QTKD MARKETING
|
|
40
|
0035
|
Đàm Quang
|
Bình
|
161092
|
0
|
0
|
3
|
DDK
|
A
|
2166
|
10.0
|
C65
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG XÂY DỰNG
|
|
41
|
0036
|
Nguyễn Hữu
|
Khánh
|
250291
|
0
|
0
|
3
|
DDK
|
A
|
7314
|
12.5
|
C65
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG XÂY DỰNG
|
|
42
|
0051
|
Lê Như
|
ý
|
030892
|
0
|
0
|
2
|
DDK
|
A
|
17783
|
10.5
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
43
|
0053
|
Huỳnh Văn
|
Nghĩa
|
240992
|
0
|
0
|
3
|
DDK
|
A
|
9511
|
12.5
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
44
|
0054
|
Phạm Thanh
|
Tú
|
040892
|
0
|
0
|
3
|
DDK
|
A
|
16562
|
10.0
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
45
|
0055
|
Nguyễn Việt
|
Đức
|
190592
|
0
|
0
|
3
|
DDK
|
A
|
4410
|
10.5
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
46
|
0062
|
Trần Thanh
|
Lâm
|
270392
|
0
|
0
|
3
|
DDK
|
A
|
7858
|
12.5
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
47
|
0064
|
Trần Trung
|
Vũ
|
120692
|
0
|
0
|
3
|
DDK
|
A
|
17499
|
11.5
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
48
|
0066
|
Phạm Ngọc
|
Huyền
|
101192
|
1
|
0
|
3
|
DDK
|
A
|
6569
|
12.0
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
49
|
0071
|
Tạ Thị Quỳnh
|
Tiên
|
241092
|
1
|
0
|
3
|
DDK
|
A
|
14463
|
11.0
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
50
|
0072
|
Nguyễn Bảo
|
Khánh
|
111092
|
0
|
0
|
3
|
DDK
|
A
|
7297
|
11.0
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
51
|
0073
|
Nguyễn Thị Trâm
|
Anh
|
110392
|
1
|
0
|
3
|
DDK
|
A
|
1752
|
11.5
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
52
|
0074
|
Nguyễn Thành
|
Phong
|
150592
|
0
|
0
|
3
|
DDK
|
A
|
10582
|
10.5
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
53
|
0092
|
Nguyễn Trương Hồng
|
Phúc
|
290992
|
0
|
0
|
3
|
DDK
|
A
|
10790
|
11.0
|
C67
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG TIN HỌC
|
|
54
|
0095
|
Lê Tiến
|
Thành
|
210992
|
0
|
0
|
3
|
DDK
|
A
|
12876
|
11.0
|
C67
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG TIN HỌC
|
|
55
|
0096
|
Lê Công
|
Sanh
|
060992
|
0
|
0
|
3
|
DDK
|
A
|
11867
|
12.0
|
C67
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG TIN HỌC
|
|
56
|
0097
|
Trần Ngọc
|
Huy
|
200892
|
0
|
0
|
3
|
DDK
|
A
|
6517
|
11.5
|
C67
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG TIN HỌC
|
|
57
|
0106
|
Nguyễn Hữu Nhật
|
Minh
|
200892
|
0
|
0
|
2
|
DDK
|
A
|
8999
|
11.5
|
C68
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG DU LỊCH
|
|
58
|
0107
|
Phạm Quỳnh
|
Trang
|
271092
|
1
|
0
|
3
|
DDK
|
A
|
15064
|
11.5
|
C68
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG DU LỊCH
|
|
59
|
0130
|
Nguyễn Quang
|
Long
|
220392
|
0
|
0
|
3
|
DDK
|
A
|
8329
|
12.0
|
C69
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG
|
|
60
|
0131
|
Võ Hoàng
|
Tâm
|
101092
|
0
|
0
|
3
|
DDK
|
A
|
12548
|
11.5
|
C69
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG
|
|
61
|
0003
|
Nguyễn Thành
|
Luân
|
080691
|
0
|
0
|
2NT
|
DDQ
|
A
|
26849
|
13.5
|
105
|
13
|
TT
|
XÂY DỰNG DÂN DỤNG VÀ CÔNG NGHIỆP
|
|
62
|
0009
|
Hà Phước Duy
|
Thông
|
091292
|
0
|
0
|
3
|
DDQ
|
A
|
31686
|
13.0
|
400
|
13
|
TT
|
QTKD TỔNG HỢP
|
|
63
|
0010
|
Nguyễn Thanh
|
Tín
|
120492
|
0
|
0
|
3
|
DDQ
|
A
|
32668
|
13.5
|
400
|
13
|
TT
|
QTKD TỔNG HỢP
|
|
64
|
0013
|
Ông Văn Vũ
|
Nhật
|
141092
|
0
|
0
|
3
|
DDQ
|
A
|
28490
|
13.5
|
401
|
13
|
TT
|
QTKD MARKETING
|
|
65
|
0014
|
Lê Thị Thủy
|
Tiên
|
130592
|
1
|
0
|
3
|
DDQ
|
A
|
32504
|
13.0
|
401
|
13
|
TT
|
QTKD MARKETING
|
|
66
|
0015
|
Nguyễn Hữu
|
Tú
|
140392
|
0
|
0
|
3
|
DDQ
|
A
|
34156
|
15.0
|
403
|
13
|
TT
|
TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP
|
|
67
|
0016
|
Lê Phước
|
Lộc
|
090492
|
0
|
0
|
3
|
DDQ
|
A
|
26757
|
15.0
|
404
|
13
|
TT
|
NGÂN HÀNG
|
|
68
|
0017
|
Lê Thị Lan
|
Chi
|
170592
|
1
|
0
|
3
|
DDQ
|
A
|
21810
|
13.0
|
404
|
13
|
TT
|
NGÂN HÀNG
|
|
69
|
0023
|
Võ Hoài
|
Lê
|
190590
|
1
|
0
|
3
|
DDQ
|
A
|
26126
|
14.0
|
405
|
13
|
TT
|
KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
|
|
70
|
0025
|
Trịnh Võ
|
Hoàng
|
020592
|
0
|
0
|
3
|
DDQ
|
A
|
24729
|
15.0
|
407
|
13
|
TT
|
QUẢN TRỊ DU LỊCH KHÁCH SẠN
|
|
71
|
0030
|
Trần Lê Thái
|
Ngọc
|
110491
|
1
|
0
|
2NT
|
DDQ
|
A
|
28118
|
14.0
|
408
|
13
|
TT
|
QUẢN TRỊ DU LỊCH LỮ HÀNH
|
|
72
|
0052
|
Mai Thị Kim
|
Anh
|
020991
|
1
|
0
|
2
|
DDQ
|
A
|
21183
|
12.5
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
73
|
0056
|
Đàm Vũ
|
Linh
|
201292
|
0
|
0
|
3
|
DDQ
|
A
|
26302
|
11.0
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
74
|
0057
|
Ngô Dạ Minh
|
Châu
|
140692
|
1
|
0
|
3
|
DDQ
|
A
|
21746
|
10.0
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
75
|
0058
|
Dương Thị Thúy
|
Nga
|
150492
|
1
|
0
|
3
|
DDQ
|
A
|
27677
|
12.5
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
76
|
0059
|
Trần Ngọc
|
Anh
|
301192
|
0
|
0
|
3
|
DDQ
|
A
|
21324
|
10.0
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
77
|
0060
|
Đoàn Ngọc ý
|
Thảo
|
240592
|
1
|
0
|
3
|
DDQ
|
A
|
30922
|
12.5
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
78
|
0061
|
Nguyễn Đức
|
Quý
|
170392
|
0
|
0
|
3
|
DDQ
|
A
|
30063
|
10.5
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
79
|
0063
|
Hà Anh
|
Hoan
|
050391
|
0
|
0
|
3
|
DDQ
|
A
|
24500
|
10.5
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
80
|
0065
|
Nguyễn Mạnh
|
Tuấn
|
100191
|
0
|
0
|
3
|
DDQ
|
A
|
33835
|
10.0
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
81
|
0067
|
Trần Hoàng ái
|
Vy
|
160791
|
1
|
0
|
3
|
DDQ
|
A
|
34981
|
12.5
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
82
|
0068
|
Trà Thị Lê
|
Thư
|
130892
|
1
|
0
|
3
|
DDQ
|
A
|
32341
|
11.0
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
83
|
0069
|
Trần Nguyễn Hồng
|
Ngọc
|
250492
|
1
|
0
|
3
|
DDQ
|
A
|
28119
|
11.0
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
84
|
0070
|
Nguyễn Thị Kim
|
Hoa
|
160391
|
1
|
0
|
3
|
DDQ
|
A
|
31650
|
11.0
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
85
|
0075
|
Trương Thị Hà
|
My
|
160591
|
1
|
0
|
3
|
DDQ
|
A
|
27479
|
12.0
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
86
|
0076
|
Nguyễn Lê Nhị
|
Huyền
|
140492
|
1
|
0
|
3
|
DDQ
|
A
|
25123
|
10.0
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
87
|
0077
|
Nguyễn Anh
|
Tuấn
|
140492
|
0
|
0
|
3
|
DDQ
|
A
|
33815
|
10.0
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
88
|
0078
|
Đặng Hoàng Diệu
|
Hiền
|
260792
|
1
|
0
|
3
|
DDQ
|
A
|
23947
|
10.0
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
89
|
0079
|
Huỳnh Thị Thanh
|
Tùng
|
021291
|
1
|
0
|
3
|
DDQ
|
A
|
34076
|
11.0
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
90
|
0080
|
Nguyễn Bá
|
Tùng
|
030292
|
0
|
0
|
3
|
DDQ
|
A
|
34087
|
11.5
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
91
|
0081
|
Lê Thị Xuân
|
Trinh
|
050492
|
1
|
0
|
3
|
DDQ
|
A
|
33434
|
10.0
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
92
|
0082
|
Sử Duy
|
Đạo
|
111092
|
0
|
0
|
3
|
DDQ
|
A
|
22801
|
11.5
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
93
|
0083
|
Nguyễn Thuỵ Hoài
|
An
|
220991
|
1
|
0
|
3
|
DDQ
|
A
|
21043
|
10.5
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
94
|
0084
|
Lê Viết
|
Ny
|
170592
|
0
|
0
|
3
|
DDQ
|
A
|
28926
|
10.0
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
95
|
0085
|
Dương Thị Hà
|
Trang
|
280392
|
1
|
0
|
3
|
DDQ
|
A
|
32798
|
10.0
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
96
|
0086
|
Hoàng Văn
|
Nhã
|
201191
|
0
|
0
|
3
|
DDQ
|
A
|
28363
|
12.5
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
97
|
0087
|
Trần Diệp Phụng
|
Ngân
|
250492
|
1
|
0
|
3
|
DDQ
|
A
|
27919
|
11.0
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
98
|
0088
|
Huỳnh Thị Bích
|
Phượng
|
220291
|
1
|
03
|
3
|
DDQ
|
A
|
29620
|
10.5
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
99
|
0089
|
Huỳnh Ngọc
|
Hương
|
010192
|
1
|
06
|
3
|
DDQ
|
A
|
25432
|
11.0
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
100
|
0093
|
Huỳnh Văn Duy
|
Khanh
|
200892
|
0
|
0
|
3
|
DDQ
|
A
|
25649
|
12.0
|
C67
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG TIN HỌC
|
|
101
|
0094
|
Huỳnh Đình Kim
|
Tín
|
220992
|
0
|
0
|
3
|
DDQ
|
A
|
32655
|
12.0
|
C67
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG TIN HỌC
|
|
102
|
0108
|
Đinh Trần Mạnh
|
Vũ
|
140992
|
0
|
0
|
3
|
DDQ
|
A
|
34762
|
12.0
|
C68
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG DU LỊCH
|
|
103
|
0109
|
Đỗ Thị Trâm
|
Hằng
|
131092
|
1
|
0
|
3
|
DDQ
|
A
|
23684
|
10.0
|
C68
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG DU LỊCH
|
|
104
|
0110
|
Nguyễn Bình Phương
|
Uyên
|
250792
|
1
|
0
|
3
|
DDQ
|
A
|
34281
|
10.5
|
C68
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG DU LỊCH
|
|
105
|
0111
|
Nguyễn Trần Tường
|
Uyên
|
021192
|
1
|
0
|
3
|
DDQ
|
A
|
34294
|
12.0
|
C68
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG DU LỊCH
|
|
106
|
0112
|
Ngô Thị Anh
|
Thư
|
180292
|
1
|
0
|
3
|
DDQ
|
A
|
32307
|
11.0
|
C68
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG DU LỊCH
|
|
107
|
0113
|
Nguyễn Văn Thành
|
Nhân
|
091092
|
0
|
0
|
3
|
DDQ
|
A
|
28437
|
11.5
|
C68
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG DU LỊCH
|
|
108
|
0114
|
Trần Thị Ngọc
|
Thanh
|
210892
|
1
|
0
|
3
|
DDQ
|
A
|
30758
|
11.5
|
C68
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG DU LỊCH
|
|
109
|
0115
|
Nguyễn Trương Diệp
|
Ngân
|
270792
|
1
|
0
|
3
|
DDQ
|
A
|
27907
|
11.5
|
C68
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG DU LỊCH
|
|
110
|
0116
|
Nguyễn Thị Hải
|
Yến
|
280292
|
1
|
0
|
3
|
DDQ
|
A
|
35146
|
10.5
|
C68
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG DU LỊCH
|
|
111
|
0118
|
Nguyễn Ngọc Hà
|
Giang
|
121191
|
1
|
0
|
3
|
DDQ
|
A
|
23076
|
12.0
|
C68
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG DU LỊCH
|
|
112
|
0128
|
Nguyễn Quốc
|
Hải
|
070391
|
0
|
0
|
1
|
DDQ
|
A
|
23426
|
10.5
|
C69
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG
|
|
113
|
0129
|
Hồ Thị Ty
|
Na
|
070592
|
1
|
0
|
2
|
DDQ
|
A
|
27553
|
10.0
|
C69
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG
|
|
114
|
0132
|
Phạm Thái
|
Hưng
|
010492
|
0
|
0
|
3
|
DDQ
|
A
|
25378
|
10.5
|
C69
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG
|
|
115
|
0018
|
Nguyễn Thị Như
|
ý
|
100990
|
1
|
0
|
3
|
DDS
|
A
|
39157
|
13.5
|
404
|
13
|
TT
|
NGÂN HÀNG
|
|
116
|
0024
|
Chúc Thị
|
ánh
|
251191
|
1
|
0
|
1
|
DDS
|
C
|
53065
|
18.5
|
407
|
14
|
TT
|
QUẢN TRỊ DU LỊCH KHÁCH SẠN
|
|
117
|
0026
|
Nguyễn Thị Quỳnh
|
Chi
|
011192
|
1
|
0
|
3
|
DDS
|
C
|
53200
|
15.5
|
407
|
14
|
TT
|
QUẢN TRỊ DU LỊCH KHÁCH SẠN
|
|
118
|
0032
|
Nguyễn Đình
|
Trung
|
300492
|
0
|
0
|
3
|
DDS
|
D1
|
48071
|
16.5
|
702
|
16
|
TT
|
ANH VĂN DU LỊCH
|
|
119
|
0048
|
Nguyễn Văn Thiện
|
Vũ
|
161092
|
0
|
0
|
3
|
DDS
|
D1
|
48225
|
10.0
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
120
|
0101
|
Tạ Thị Quỳnh
|
Tiên
|
241092
|
1
|
0
|
3
|
DDS
|
D1
|
47883
|
10.0
|
C68
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG DU LỊCH
|
|
121
|
0103
|
La Thị Bích
|
Ngà
|
200392
|
1
|
0
|
3
|
DDS
|
D1
|
47086
|
10.5
|
C68
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG DU LỊCH
|
|
122
|
0105
|
Vũ Thị Hồng
|
Xuân
|
120791
|
1
|
0
|
2NT
|
DDS
|
C
|
56361
|
12.5
|
C68
|
11
|
TT
|
CAO ĐẲNG DU LỊCH
|
|
123
|
0117
|
Trần Thị Trà
|
My
|
270591
|
1
|
0
|
3
|
DDS
|
A
|
37427
|
10.5
|
C68
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG DU LỊCH
|
|
124
|
0119
|
Ngô Lê Minh
|
Nguyệt
|
310192
|
1
|
0
|
2
|
DDS
|
B
|
50562
|
13.5
|
C69
|
11
|
TT
|
CAO ĐẲNG ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG
|
|
125
|
0120
|
Ngô Trường
|
Sinh
|
070492
|
0
|
0
|
2
|
DDS
|
B
|
50908
|
11.5
|
C69
|
11
|
TT
|
CAO ĐẲNG ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG
|
|
126
|
0121
|
Lê Văn
|
Tráng
|
010992
|
0
|
0
|
3
|
DDS
|
B
|
51540
|
12.5
|
C69
|
11
|
TT
|
CAO ĐẲNG ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG
|
|
127
|
0122
|
Đỗ Minh
|
Đức
|
250591
|
0
|
0
|
3
|
DDS
|
B
|
49433
|
13.5
|
C69
|
11
|
TT
|
CAO ĐẲNG ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG
|
|
128
|
0123
|
Trần Thị Phương
|
Thảo
|
100292
|
1
|
0
|
3
|
DDS
|
B
|
51108
|
12.5
|
C69
|
11
|
TT
|
CAO ĐẲNG ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG
|
|
129
|
0124
|
Trần Lương Quế
|
Châu
|
091192
|
1
|
0
|
3
|
DDS
|
B
|
49172
|
13.0
|
C69
|
11
|
TT
|
CAO ĐẲNG ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG
|
|
130
|
0125
|
Nguyễn Quốc
|
Việt
|
190592
|
0
|
0
|
3
|
DDS
|
B
|
51848
|
11.0
|
C69
|
11
|
TT
|
CAO ĐẲNG ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG
|
|
131
|
0126
|
Mai Thị Xuân
|
Trang
|
170392
|
1
|
0
|
3
|
DDS
|
B
|
51486
|
11.5
|
C69
|
11
|
TT
|
CAO ĐẲNG ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG
|
|
132
|
0127
|
Phan Thị Tuyết
|
Vũ
|
301292
|
1
|
0
|
3
|
DDS
|
B
|
51900
|
13.0
|
C69
|
11
|
TT
|
CAO ĐẲNG ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG
|
|
133
|
0133
|
Bùi Thị
|
Lý
|
050791
|
1
|
01
|
1
|
HDT
|
C
|
707
|
12.5
|
C68
|
11
|
TT
|
CAO ĐẲNG DU LỊCH
|
|
134
|
0134
|
Nguyễn Văn
|
Tuấn
|
141091
|
0
|
0
|
2NT
|
NNH
|
B
|
22474
|
11.5
|
C69
|
11
|
TT
|
CAO ĐẲNG ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG
|
|
135
|
0136
|
Lưu Thị
|
Lương
|
100990
|
1
|
0
|
2NT
|
DDQ
|
A
|
26896
|
13.5
|
407
|
13
|
TT
|
QUẢN TRỊ DU LỊCH KHÁCH SẠN
|
|
136
|
0135
|
Trần Hồng
|
Quân
|
070892
|
0
|
0
|
2NT
|
TDV
|
A
|
2103
|
14.5
|
102
|
13
|
TT
|
CÔNG NGHỆ PHẦN MỀM
|
|
137
|
0137
|
Trần Thị
|
Tình
|
280392
|
1
|
0
|
2NT
|
TDV
|
C
|
21931
|
21.5
|
608
|
14
|
TT
|
QUAN HỆ QUỐC TẾ
|
|
138
|
0139
|
Trần Thị Lan
|
Anh
|
300392
|
1
|
0
|
2NT
|
DDQ
|
A
|
21337
|
11.0
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
139
|
0138
|
Phan Thị
|
Hoa
|
010692
|
1
|
0
|
2NT
|
DDS
|
B
|
49762
|
15.5
|
301
|
14
|
TT
|
CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG
|
|
140
|
0140
|
Hoàng Văn
|
Bình
|
250692
|
0
|
0
|
2NT
|
TDV
|
C
|
23971
|
11.0
|
C68
|
11
|
TT
|
CAO ĐẲNG DU LỊCH
|
|
141
|
0141
|
Lê Quốc
|
Luật
|
200292
|
0
|
0
|
1
|
TDV
|
B
|
20143
|
11.0
|
C69
|
11
|
TT
|
CAO ĐẲNG ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG
|
|
142
|
0149
|
Nguyễn Minh
|
Hải
|
070992
|
0
|
0
|
2
|
DCN
|
A
|
11339
|
13.5
|
407
|
13
|
TT
|
QUẢN TRỊ DU LỊCH KHÁCH SẠN
|
|
143
|
0152
|
Võ Thị Thúy
|
Hằng
|
281191
|
1
|
0
|
2
|
DDF
|
D1
|
41139
|
12.5
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
144
|
0153
|
Nguyễn Thị Như
|
Yến
|
140592
|
1
|
0
|
2NT
|
DDF
|
D1
|
45714
|
11.0
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
145
|
0164
|
Nguyễn Văn
|
Hưởng
|
151091
|
0
|
06
|
2NT
|
DDF
|
D1
|
41753
|
10.0
|
C67
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG TIN HỌC
|
|
146
|
0168
|
Trần Thị Thu
|
Hường
|
240892
|
1
|
0
|
2NT
|
DDF
|
D1
|
41748
|
12.0
|
C68
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG DU LỊCH
|
|
147
|
0169
|
Phạm Thị Mỹ
|
Linh
|
211291
|
1
|
0
|
2NT
|
DDF
|
D1
|
42096
|
12.0
|
C68
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG DU LỊCH
|
|
148
|
0170
|
Hồ Khánh
|
Nguyên
|
251091
|
1
|
0
|
2NT
|
DDF
|
D1
|
42825
|
10.5
|
C68
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG DU LỊCH
|
|
149
|
0171
|
Lưu Thị
|
Thương
|
171092
|
1
|
0
|
2NT
|
DDF
|
D1
|
44525
|
12.0
|
C68
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG DU LỊCH
|
|
150
|
0142
|
Lê Việt
|
Anh
|
290292
|
0
|
0
|
2NT
|
DDK
|
A
|
1683
|
14.0
|
103
|
13
|
TT
|
TIN HỌC VIỄN THÔNG
|
|
151
|
0144
|
Nguyễn Hải
|
Đăng
|
170892
|
0
|
0
|
1
|
DDK
|
A
|
4000
|
14.0
|
106
|
13
|
TT
|
XÂY DỰNG CẦU ĐƯỜNG
|
|
152
|
0145
|
Nguyễn Anh
|
Tiến
|
260492
|
0
|
0
|
2
|
DDK
|
A
|
14522
|
14.5
|
106
|
13
|
TT
|
XÂY DỰNG CẦU ĐƯỜNG
|
|
153
|
0147
|
Phan Tuấn
|
Anh
|
150691
|
0
|
0
|
1
|
DDK
|
V
|
26
|
18.0
|
107
|
15
|
TT
|
KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH
|
|
154
|
0148
|
Trần Ngọc
|
Thanh
|
190991
|
0
|
0
|
1
|
DDK
|
V
|
853
|
15.5
|
107
|
15
|
TT
|
KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH
|
|
155
|
0150
|
Trịnh Xuân
|
Trường
|
201192
|
0
|
0
|
2NT
|
DDK
|
A
|
15790
|
11.0
|
C65
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG XÂY DỰNG
|
|
156
|
0151
|
Nguyễn Tư
|
Pháp
|
250891
|
0
|
0
|
2NT
|
DDK
|
A
|
10430
|
11.0
|
C65
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG XÂY DỰNG
|
|
157
|
0162
|
Nguyễn Nhật
|
Tuấn
|
010791
|
0
|
0
|
2NT
|
DDK
|
A
|
16064
|
10.0
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
158
|
0166
|
Lê Tuấn
|
Anh
|
290292
|
0
|
0
|
2NT
|
DDK
|
A
|
1668
|
11.0
|
C67
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG TIN HỌC
|
|
159
|
0176
|
Bùi Văn
|
Hùng
|
250992
|
0
|
0
|
2
|
DDK
|
A
|
6598
|
11.5
|
C69
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG
|
|
160
|
0146
|
Đặng Thuỷ
|
Tuyên
|
041292
|
0
|
0
|
2
|
DDQ
|
A
|
33914
|
15.5
|
106
|
13
|
TT
|
XÂY DỰNG CẦU ĐƯỜNG
|
|
161
|
0156
|
Hoàng Thị Thu
|
Hiền
|
160992
|
1
|
0
|
1
|
DDQ
|
A
|
23973
|
10.0
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
162
|
0157
|
Nguyễn Thanh
|
Hải
|
080991
|
0
|
0
|
2
|
DDQ
|
A
|
23432
|
12.0
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
163
|
0158
|
Trần Hoàng Tuyết
|
Nga
|
160392
|
1
|
0
|
2
|
DDQ
|
A
|
27795
|
10.0
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
164
|
0159
|
Hoàng Hải
|
Nam
|
090391
|
0
|
0
|
2
|
DDQ
|
A
|
27607
|
11.5
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
165
|
0160
|
Trương Quang
|
Tiến
|
010192
|
0
|
0
|
2
|
DDQ
|
A
|
32615
|
11.0
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
166
|
0161
|
Trương Trung
|
Đức
|
201092
|
0
|
0
|
2
|
DDQ
|
A
|
23014
|
10.0
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
167
|
0167
|
Đoàn Ngọc
|
Minh
|
230491
|
0
|
04
|
2NT
|
DDQ
|
A
|
27261
|
11.5
|
C67
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG TIN HỌC
|
|
168
|
0173
|
Phan Quế
|
Chi
|
100692
|
1
|
0
|
2NT
|
DDQ
|
A
|
21838
|
10.0
|
C68
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG DU LỊCH
|
|
169
|
0174
|
Trần Thị
|
Hương
|
070492
|
1
|
0
|
2NT
|
DDQ
|
A
|
25552
|
10.0
|
C68
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG DU LỊCH
|
|
170
|
0177
|
Võ Thị Mai
|
Liên
|
140992
|
1
|
0
|
2
|
DDQ
|
A
|
26257
|
11.0
|
C69
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG
|
|
171
|
0154
|
Hoàng Thị Tuyết
|
Sương
|
200492
|
1
|
0
|
2NT
|
DDS
|
D1
|
47476
|
12.5
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
172
|
0163
|
Hoàng Thị
|
Thảo
|
141192
|
1
|
0
|
2
|
DDS
|
D1
|
47566
|
11.0
|
C67
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG TIN HỌC
|
|
173
|
0165
|
Mai Văn
|
Đức
|
240492
|
0
|
0
|
2
|
DDS
|
A
|
36457
|
10.5
|
C67
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG TIN HỌC
|
|
174
|
0175
|
Đặng Thủy
|
Tuyên
|
041292
|
0
|
0
|
2
|
DDS
|
B
|
51690
|
12.5
|
C69
|
11
|
TT
|
CAO ĐẲNG ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG
|
|
175
|
0143
|
Trần Lệ
|
Ninh
|
220480
|
0
|
0
|
1
|
DPY
|
A
|
284
|
19.0
|
105
|
13
|
TT
|
XÂY DỰNG DÂN DỤNG VÀ CÔNG NGHIỆP
|
|
176
|
0172
|
Ngô Thị Thu
|
Hương
|
131192
|
1
|
0
|
1
|
DQK
|
A
|
11080
|
10.5
|
C68
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG DU LỊCH
|
|
177
|
0155
|
Nguyễn Thị
|
Thu
|
010892
|
1
|
0
|
2NT
|
SGD
|
D1
|
41527
|
11.0
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
178
|
0179
|
Đỗ Hoàng Bích Lê
|
Ny
|
101192
|
1
|
0
|
2
|
DDF
|
D1
|
43148
|
14.5
|
400
|
13
|
TT
|
QTKD TỔNG HỢP
|
|
179
|
0181
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Huyền
|
221092
|
1
|
0
|
2
|
DDF
|
D1
|
41597
|
14.0
|
404
|
13
|
TT
|
NGÂN HÀNG
|
|
180
|
0186
|
Hồ Tá
|
Tân
|
010192
|
0
|
0
|
2NT
|
DDF
|
D1
|
43786
|
11.0
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
181
|
0187
|
Hà Thái
|
Hoà
|
171292
|
1
|
06
|
2
|
DDF
|
D1
|
41371
|
11.5
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
182
|
0178
|
Nguyễn Chơn
|
Trọng
|
071192
|
0
|
0
|
2NT
|
DDK
|
A
|
15369
|
13.0
|
105
|
13
|
TT
|
XÂY DỰNG DÂN DỤNG VÀ CÔNG NGHIỆP
|
|
183
|
0184
|
Phan Văn
|
Thiện
|
250589
|
0
|
0
|
2NT
|
DDK
|
A
|
13727
|
10.5
|
C65
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG XÂY DỰNG
|
|
184
|
0185
|
Nguyễn Đức
|
Khánh
|
131191
|
0
|
06
|
2NT
|
DDK
|
A
|
7310
|
12.5
|
C65
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG XÂY DỰNG
|
|
185
|
0188
|
Lê Văn
|
Quang
|
040291
|
0
|
0
|
1
|
DDK
|
A
|
11180
|
11.5
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
186
|
0195
|
Nguyễn Thị
|
Nhi
|
061090
|
1
|
0
|
1
|
DDK
|
A
|
10185
|
11.0
|
C68
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG DU LỊCH
|
|
187
|
0180
|
Nguyễn Gia
|
Hoàng
|
110892
|
0
|
0
|
2
|
DDQ
|
A
|
24674
|
13.5
|
404
|
13
|
TT
|
NGÂN HÀNG
|
|
188
|
0182
|
Dương Thị Quỳnh
|
Thư
|
200592
|
1
|
0
|
2
|
DDQ
|
A
|
32283
|
13.5
|
406
|
13
|
TT
|
KẾ TOÁN DOANH NGHIỆP
|
|
189
|
0183
|
Nguyễn Nhật
|
Khoa
|
141192
|
0
|
0
|
2
|
DDQ
|
A
|
25745
|
12.0
|
C65
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG XÂY DỰNG
|
|
190
|
0189
|
Hoàng
|
Huy
|
230692
|
0
|
0
|
2
|
DDQ
|
A
|
24983
|
11.0
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
191
|
0190
|
Nguyễn Hằng Thu
|
Trâm
|
060192
|
1
|
0
|
2
|
DDQ
|
A
|
33247
|
12.0
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
192
|
0191
|
Nguyễn Thị Diệu
|
Huyền
|
180691
|
1
|
0
|
2
|
DDQ
|
A
|
25146
|
10.0
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
193
|
0193
|
Võ Phúc
|
Cang
|
170492
|
0
|
06
|
2
|
DDQ
|
A
|
21687
|
10.0
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
194
|
0196
|
Cao Thùy
|
Nhung
|
240192
|
1
|
0
|
2
|
DDQ
|
A
|
28662
|
10.0
|
C68
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG DU LỊCH
|
|
195
|
0197
|
Phạm Thị Thu
|
Thảo
|
290792
|
1
|
0
|
2
|
DDQ
|
A
|
31188
|
10.0
|
C68
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG DU LỊCH
|
|
196
|
0194
|
Hoàng Lê Thanh
|
Thảo
|
261091
|
1
|
0
|
2
|
MBS
|
D1
|
33123
|
10.0
|
C67
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG TIN HỌC
|
|
197
|
0192
|
Lê Ngọc Bảo
|
Dung
|
201292
|
1
|
0
|
2
|
SGD
|
A
|
2289
|
11.0
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
198
|
0200
|
Lê Mỹ
|
Hưng
|
310792
|
1
|
0
|
2
|
DDF
|
D1
|
41646
|
10.5
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
199
|
0198
|
Hoàng Ngọc Bảo
|
Minh
|
101187
|
0
|
0
|
2
|
DDK
|
V
|
524
|
15.5
|
107
|
15
|
TT
|
KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH
|
|
200
|
0199
|
Nguyễn Thị Kim
|
Thảo
|
150392
|
1
|
0
|
2
|
DDS
|
A
|
38224
|
11.0
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
201
|
0230
|
Trần Thị Kim
|
Hương
|
211192
|
1
|
0
|
2NT
|
DDF
|
D1
|
41730
|
15.0
|
404
|
13
|
TT
|
NGÂN HÀNG
|
|
202
|
0233
|
Phạm Thị ánh
|
Hồng
|
140392
|
1
|
0
|
2
|
DDF
|
D1
|
41479
|
19.5
|
702
|
16
|
TT
|
ANH VĂN DU LỊCH
|
|
203
|
0234
|
Nguyễn Thị Minh
|
Tâm
|
130892
|
1
|
0
|
2
|
DDF
|
D1
|
43750
|
11.5
|
C68
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG DU LỊCH
|
|
204
|
0235
|
Nguyễn Thị Vân
|
Anh
|
110392
|
1
|
0
|
2
|
DDF
|
D1
|
40136
|
11.5
|
C68
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG DU LỊCH
|
|
205
|
0238
|
Nguyễn Thị Mai Lệ
|
Huyền
|
030692
|
1
|
0
|
2NT
|
DDF
|
D1
|
41590
|
16.0
|
701
|
16
|
TT
|
ANH VĂN BIÊN - PHIÊN DỊCH
|
|
206
|
0239
|
Nguyễn Thị Kim
|
Minh
|
200691
|
1
|
0
|
2
|
DDF
|
D1
|
42396
|
17.0
|
701
|
16
|
TT
|
ANH VĂN BIÊN - PHIÊN DỊCH
|
|
207
|
0247
|
Ngô Công
|
Phước
|
081288
|
0
|
0
|
2
|
DDF
|
D1
|
43414
|
11.0
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
208
|
0248
|
Ngô Công
|
Lộc
|
010192
|
0
|
0
|
2
|
DDF
|
D1
|
42193
|
10.0
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
209
|
0249
|
Phạm Thị Thuý
|
Nhựt
|
150192
|
1
|
0
|
2NT
|
DDF
|
D1
|
43109
|
11.0
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
210
|
0250
|
Nguyễn Thị Thu
|
Thuỷ
|
200492
|
1
|
0
|
2NT
|
DDF
|
D1
|
44345
|
11.5
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
211
|
0251
|
Trần Thị Mỹ
|
Lê
|
200992
|
1
|
0
|
2NT
|
DDF
|
D1
|
41952
|
10.5
|
C66
|
10
|
TT
|
CAO ĐẲNG KẾ TOÁN
|
|
212
| |