Chatbox

Các bạn vui lòng dùng từ ngữ lịch sự và có văn hóa,sử dụng Tiếng Việt có dấu chuẩn. Chúc các bạn vui vẻ!
23/08/2010 22:08 # 1
vdtuanqb
Cấp độ: 3 - Kỹ năng: 5

Kinh nghiệm: 18/30 (60%)
Kĩ năng: 17/50 (34%)
Ngày gia nhập: 25/03/2010
Bài gởi: 48
Được cảm ơn: 117
Chú Ý: DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN NGUYỆN VỌNG 1 VÀO ĐẠI HỌC DUY TÂN


 

DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN NGUYỆN VỌNG 1 VÀO ĐẠI HỌC DUY TÂN

 

- Những thí sinh nộp hồ sơ dự thi đại học tại sở GD TP. Đà Nẵng trúng tuyển nguyện vọng 1 vào ĐH Duy Tân thì nhận giấy báo nhập học tại Sở GD TP. Đà Nẵng.

Những thí sinh ở các địa phương không thuộc TP Đà Nẵng, trúng tuyển nguyện vọng 1 vào ĐH Duy Tân, nếu đến ngày 30/08/2010 vẫn chưa nhận được giấy báo nhập học thì liên hệ với Phòng đào tạo trường ĐH Duy Tân theo số ĐT: 0511.3650403 - xin số (120), (121). Hoặc số: 0511.2243775 để nhận giấy báo trực tiếp hoặc được hướng dẫn để cấp lại giấy báo nhập học khác.

STT

MÃ HS

HỌ VÀ

TÊN

NGÀY SINH

GIỚI TÍNH

ĐỐI TƯỢNG

KHU VỰC

MÃ TRƯỜNG
DỰ THI

KHỐI

SỐ BÁO DANH

TỔNG
ĐIỂM

MÃ NGÀNH

ĐIỂM CHUẨN

XÉT TUYỂN

TÊN NGÀNH TRÚNG TUYỂN

1

0001

Phan Thành

Lập

200192

0

0

3

DDF

D1

41937

16.5

102

13

TT

CÔNG NGHỆ PHẦN MỀM

2

0019

Dương Nữ Hoàng

Vân

161292

1

0

3

DDF

D1

45360

14.5

404

13

TT

NGÂN HÀNG

3

0020

Nguyễn Thị Tường

Vy

230692

1

0

3

DDF

D1

45608

13.5

404

13

TT

NGÂN HÀNG

4

0021

Nguyễn Thị Kim

Dung

281092

1

0

3

DDF

D1

40567

13.0

404

13

TT

NGÂN HÀNG

5

0022

Phùng Thị Thanh

Tiền

210291

1

0

3

DDF

D1

44616

14.5

404

13

TT

NGÂN HÀNG

6

0027

Dương Anh

Tuấn

191092

0

0

3

DDF

D1

45164

13.0

407

13

TT

QUẢN TRỊ DU LỊCH KHÁCH SẠN

7

0028

Lê Nguyễn Diệu

My

230892

1

0

3

DDF

D1

42433

14.0

407

13

TT

QUẢN TRỊ DU LỊCH KHÁCH SẠN

8

0029

Dương Văn

Khang

181192

0

0

2

DDF

D1

41762

13.0

408

13

TT

QUẢN TRỊ DU LỊCH LỮ HÀNH

9

0031

Phan Thị Khánh

Hoà

120991

1

0

3

DDF

D1

41383

13.5

608

13

TT

QUAN HỆ QUỐC TẾ

10

0033

Nguyễn Thị Ngọc

Diệu

010292

1

0

3

DDF

D1

40509

11.0

C68

10

TT

CAO ĐẲNG DU LỊCH

11

0034

Lâm Quốc

Thịnh

040792

0

0

3

DDF

D1

44177

17.0

701

16

TT

ANH VĂN BIÊN - PHIÊN DỊCH

12

0037

Nguyễn Trần Hạ

Vy

260892

1

0

2

DDF

D1

45609

10.0

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

13

0038

Nguyễn Thị Trúc

Linh

100390

1

0

2NT

DDF

D1

42083

12.0

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

14

0039

Nguyễn Minh

Dũng

300192

0

0

3

DDF

D1

40691

10.0

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

15

0040

Trần Nhật

Linh

020292

1

0

3

DDF

D1

42108

10.5

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

16

0041

Lý Chí

Trung

010689

0

0

3

DDF

D1

45127

11.0

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

17

0042

Lê Anh

200991

0

0

3

DDF

D1

45548

10.0

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

18

0043

Nguyễn Trần Hoài

Tâm

010991

1

0

3

DDF

D1

43760

11.0

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

19

0044

Lê Đoàn Thục

Uyên

040192

1

0

3

DDF

D1

45320

10.0

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

20

0045

Phú

200790

0

0

3

DDF

D1

43242

10.0

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

21

0046

Trần Thị Bích

Ngà

250792

1

0

3

DDF

D1

42640

11.5

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

22

0047

Trần Thị

Lộc

160692

1

0

3

DDF

D1

42201

11.0

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

23

0049

Trần Thị Thanh

Tỉnh

121292

1

0

3

DDF

D1

44651

10.5

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

24

0050

Lê Nguyễn Như

Quỳnh

021292

1

06

3

DDF

D1

43554

11.0

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

25

0090

Nguyễn Hoàng Minh

051192

0

0

2

DDF

D1

45561

11.5

C67

10

TT

CAO ĐẲNG TIN HỌC

26

0091

Ngô Viết

Hoàng

230791

0

0

3

DDF

D1

41420

12.0

C67

10

TT

CAO ĐẲNG TIN HỌC

27

0098

Trần Thị

Nữ

080292

1

0

3

DDF

D1

43142

11.5

C68

10

TT

CAO ĐẲNG DU LỊCH

28

0099

Phan Thị Thanh

Tâm

190592

1

0

3

DDF

D1

43766

10.0

C68

10

TT

CAO ĐẲNG DU LỊCH

29

0100

Ngô Thị Thu

Thảo

241292

1

0

3

DDF

D1

43955

10.5

C68

10

TT

CAO ĐẲNG DU LỊCH

30

0102

Đoàn Hạ

Quyên

300692

1

0

3

DDF

D1

43511

10.5

C68

10

TT

CAO ĐẲNG DU LỊCH

31

0104

Lê Đăng Thanh

Huyền

060491

1

03

3

DDF

D1

41573

10.0

C68

10

TT

CAO ĐẲNG DU LỊCH

32

0002

Hà Bửu

Long

120491

0

0

3

DDK

A

8254

14.0

103

13

TT

TIN HỌC VIỄN THÔNG

33

0004

Trần Hoàng

Việt

070391

0

0

3

DDK

A

17026

13.5

105

13

TT

XÂY DỰNG DÂN DỤNG VÀ CÔNG NGHIỆP

34

0005

Nguyễn Tấn

Bình

290589

0

0

1

DDK

A

2222

16.5

106

13

TT

XÂY DỰNG CẦU ĐƯỜNG

35

0006

Nguyễn Quang

Trí

240892

0

0

3

DDK

V

1081

20.5

107

15

TT

KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH

36

0007

Trần Hạ

San

010792

1

0

3

DDK

V

774

15.5

107

15

TT

KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH

37

0008

Nguyễn Điển

Thuận

100990

0

0

3

DDK

A

14133

14.5

109

13

TT

ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG

38

0011

Phạm Đăng

Lĩnh

130292

0

06

3

DDK

A

8198

13.5

400

13

TT

QTKD TỔNG HỢP

39

0012

Nguyễn Xuân

Nguyễn

040391

0

0

3

DDK

A

9819

13.0

401

13

TT

QTKD MARKETING

40

0035

Đàm Quang

Bình

161092

0

0

3

DDK

A

2166

10.0

C65

10

TT

CAO ĐẲNG XÂY DỰNG

41

0036

Nguyễn Hữu

Khánh

250291

0

0

3

DDK

A

7314

12.5

C65

10

TT

CAO ĐẲNG XÂY DỰNG

42

0051

Lê Như

ý

030892

0

0

2

DDK

A

17783

10.5

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

43

0053

Huỳnh Văn

Nghĩa

240992

0

0

3

DDK

A

9511

12.5

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

44

0054

Phạm Thanh

040892

0

0

3

DDK

A

16562

10.0

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

45

0055

Nguyễn Việt

Đức

190592

0

0

3

DDK

A

4410

10.5

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

46

0062

Trần Thanh

Lâm

270392

0

0

3

DDK

A

7858

12.5

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

47

0064

Trần Trung

120692

0

0

3

DDK

A

17499

11.5

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

48

0066

Phạm Ngọc

Huyền

101192

1

0

3

DDK

A

6569

12.0

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

49

0071

Tạ Thị Quỳnh

Tiên

241092

1

0

3

DDK

A

14463

11.0

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

50

0072

Nguyễn Bảo

Khánh

111092

0

0

3

DDK

A

7297

11.0

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

51

0073

Nguyễn Thị Trâm

Anh

110392

1

0

3

DDK

A

1752

11.5

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

52

0074

Nguyễn Thành

Phong

150592

0

0

3

DDK

A

10582

10.5

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

53

0092

Nguyễn Trương Hồng

Phúc

290992

0

0

3

DDK

A

10790

11.0

C67

10

TT

CAO ĐẲNG TIN HỌC

54

0095

Lê Tiến

Thành

210992

0

0

3

DDK

A

12876

11.0

C67

10

TT

CAO ĐẲNG TIN HỌC

55

0096

Lê Công

Sanh

060992

0

0

3

DDK

A

11867

12.0

C67

10

TT

CAO ĐẲNG TIN HỌC

56

0097

Trần Ngọc

Huy

200892

0

0

3

DDK

A

6517

11.5

C67

10

TT

CAO ĐẲNG TIN HỌC

57

0106

Nguyễn Hữu Nhật

Minh

200892

0

0

2

DDK

A

8999

11.5

C68

10

TT

CAO ĐẲNG DU LỊCH

58

0107

Phạm Quỳnh

Trang

271092

1

0

3

DDK

A

15064

11.5

C68

10

TT

CAO ĐẲNG DU LỊCH

59

0130

Nguyễn Quang

Long

220392

0

0

3

DDK

A

8329

12.0

C69

10

TT

CAO ĐẲNG ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG

60

0131

Võ Hoàng

Tâm

101092

0

0

3

DDK

A

12548

11.5

C69

10

TT

CAO ĐẲNG ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG

61

0003

Nguyễn Thành

Luân

080691

0

0

2NT

DDQ

A

26849

13.5

105

13

TT

XÂY DỰNG DÂN DỤNG VÀ CÔNG NGHIỆP

62

0009

Hà Phước Duy

Thông

091292

0

0

3

DDQ

A

31686

13.0

400

13

TT

QTKD TỔNG HỢP

63

0010

Nguyễn Thanh

Tín

120492

0

0

3

DDQ

A

32668

13.5

400

13

TT

QTKD TỔNG HỢP

64

0013

Ông Văn Vũ

Nhật

141092

0

0

3

DDQ

A

28490

13.5

401

13

TT

QTKD MARKETING

65

0014

Lê Thị Thủy

Tiên

130592

1

0

3

DDQ

A

32504

13.0

401

13

TT

QTKD MARKETING

66

0015

Nguyễn Hữu

140392

0

0

3

DDQ

A

34156

15.0

403

13

TT

TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP

67

0016

Lê Phước

Lộc

090492

0

0

3

DDQ

A

26757

15.0

404

13

TT

NGÂN HÀNG

68

0017

Lê Thị Lan

Chi

170592

1

0

3

DDQ

A

21810

13.0

404

13

TT

NGÂN HÀNG

69

0023

Võ Hoài

190590

1

0

3

DDQ

A

26126

14.0

405

13

TT

KẾ TOÁN KIỂM TOÁN

70

0025

Trịnh Võ

Hoàng

020592

0

0

3

DDQ

A

24729

15.0

407

13

TT

QUẢN TRỊ DU LỊCH KHÁCH SẠN

71

0030

Trần Lê Thái

Ngọc

110491

1

0

2NT

DDQ

A

28118

14.0

408

13

TT

QUẢN TRỊ DU LỊCH LỮ HÀNH

72

0052

Mai Thị Kim

Anh

020991

1

0

2

DDQ

A

21183

12.5

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

73

0056

Đàm Vũ

Linh

201292

0

0

3

DDQ

A

26302

11.0

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

74

0057

Ngô Dạ Minh

Châu

140692

1

0

3

DDQ

A

21746

10.0

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

75

0058

Dương Thị Thúy

Nga

150492

1

0

3

DDQ

A

27677

12.5

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

76

0059

Trần Ngọc

Anh

301192

0

0

3

DDQ

A

21324

10.0

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

77

0060

Đoàn Ngọc ý

Thảo

240592

1

0

3

DDQ

A

30922

12.5

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

78

0061

Nguyễn Đức

Quý

170392

0

0

3

DDQ

A

30063

10.5

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

79

0063

Hà Anh

Hoan

050391

0

0

3

DDQ

A

24500

10.5

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

80

0065

Nguyễn Mạnh

Tuấn

100191

0

0

3

DDQ

A

33835

10.0

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

81

0067

Trần Hoàng ái

Vy

160791

1

0

3

DDQ

A

34981

12.5

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

82

0068

Trà Thị Lê

Thư

130892

1

0

3

DDQ

A

32341

11.0

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

83

0069

Trần Nguyễn Hồng

Ngọc

250492

1

0

3

DDQ

A

28119

11.0

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

84

0070

Nguyễn Thị Kim

Hoa

160391

1

0

3

DDQ

A

31650

11.0

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

85

0075

Trương Thị Hà

My

160591

1

0

3

DDQ

A

27479

12.0

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

86

0076

Nguyễn Lê Nhị

Huyền

140492

1

0

3

DDQ

A

25123

10.0

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

87

0077

Nguyễn Anh

Tuấn

140492

0

0

3

DDQ

A

33815

10.0

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

88

0078

Đặng Hoàng Diệu

Hiền

260792

1

0

3

DDQ

A

23947

10.0

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

89

0079

Huỳnh Thị Thanh

Tùng

021291

1

0

3

DDQ

A

34076

11.0

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

90

0080

Nguyễn Bá

Tùng

030292

0

0

3

DDQ

A

34087

11.5

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

91

0081

Lê Thị Xuân

Trinh

050492

1

0

3

DDQ

A

33434

10.0

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

92

0082

Sử Duy

Đạo

111092

0

0

3

DDQ

A

22801

11.5

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

93

0083

Nguyễn Thuỵ Hoài

An

220991

1

0

3

DDQ

A

21043

10.5

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

94

0084

Lê Viết

Ny

170592

0

0

3

DDQ

A

28926

10.0

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

95

0085

Dương Thị Hà

Trang

280392

1

0

3

DDQ

A

32798

10.0

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

96

0086

Hoàng Văn

Nhã

201191

0

0

3

DDQ

A

28363

12.5

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

97

0087

Trần Diệp Phụng

Ngân

250492

1

0

3

DDQ

A

27919

11.0

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

98

0088

Huỳnh Thị Bích

Phượng

220291

1

03

3

DDQ

A

29620

10.5

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

99

0089

Huỳnh Ngọc

Hương

010192

1

06

3

DDQ

A

25432

11.0

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

100

0093

Huỳnh Văn Duy

Khanh

200892

0

0

3

DDQ

A

25649

12.0

C67

10

TT

CAO ĐẲNG TIN HỌC

101

0094

Huỳnh Đình Kim

Tín

220992

0

0

3

DDQ

A

32655

12.0

C67

10

TT

CAO ĐẲNG TIN HỌC

102

0108

Đinh Trần Mạnh

140992

0

0

3

DDQ

A

34762

12.0

C68

10

TT

CAO ĐẲNG DU LỊCH

103

0109

Đỗ Thị Trâm

Hằng

131092

1

0

3

DDQ

A

23684

10.0

C68

10

TT

CAO ĐẲNG DU LỊCH

104

0110

Nguyễn Bình Phương

Uyên

250792

1

0

3

DDQ

A

34281

10.5

C68

10

TT

CAO ĐẲNG DU LỊCH

105

0111

Nguyễn Trần Tường

Uyên

021192

1

0

3

DDQ

A

34294

12.0

C68

10

TT

CAO ĐẲNG DU LỊCH

106

0112

Ngô Thị Anh

Thư

180292

1

0

3

DDQ

A

32307

11.0

C68

10

TT

CAO ĐẲNG DU LỊCH

107

0113

Nguyễn Văn Thành

Nhân

091092

0

0

3

DDQ

A

28437

11.5

C68

10

TT

CAO ĐẲNG DU LỊCH

108

0114

Trần Thị Ngọc

Thanh

210892

1

0

3

DDQ

A

30758

11.5

C68

10

TT

CAO ĐẲNG DU LỊCH

109

0115

Nguyễn Trương Diệp

Ngân

270792

1

0

3

DDQ

A

27907

11.5

C68

10

TT

CAO ĐẲNG DU LỊCH

110

0116

Nguyễn Thị Hải

Yến

280292

1

0

3

DDQ

A

35146

10.5

C68

10

TT

CAO ĐẲNG DU LỊCH

111

0118

Nguyễn Ngọc Hà

Giang

121191

1

0

3

DDQ

A

23076

12.0

C68

10

TT

CAO ĐẲNG DU LỊCH

112

0128

Nguyễn Quốc

Hải

070391

0

0

1

DDQ

A

23426

10.5

C69

10

TT

CAO ĐẲNG ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG

113

0129

Hồ Thị Ty

Na

070592

1

0

2

DDQ

A

27553

10.0

C69

10

TT

CAO ĐẲNG ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG

114

0132

Phạm Thái

Hưng

010492

0

0

3

DDQ

A

25378

10.5

C69

10

TT

CAO ĐẲNG ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG

115

0018

Nguyễn Thị Như

ý

100990

1

0

3

DDS

A

39157

13.5

404

13

TT

NGÂN HÀNG

116

0024

Chúc Thị

ánh

251191

1

0

1

DDS

C

53065

18.5

407

14

TT

QUẢN TRỊ DU LỊCH KHÁCH SẠN

117

0026

Nguyễn Thị Quỳnh

Chi

011192

1

0

3

DDS

C

53200

15.5

407

14

TT

QUẢN TRỊ DU LỊCH KHÁCH SẠN

118

0032

Nguyễn Đình

Trung

300492

0

0

3

DDS

D1

48071

16.5

702

16

TT

ANH VĂN DU LỊCH

119

0048

Nguyễn Văn Thiện

161092

0

0

3

DDS

D1

48225

10.0

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

120

0101

Tạ Thị Quỳnh

Tiên

241092

1

0

3

DDS

D1

47883

10.0

C68

10

TT

CAO ĐẲNG DU LỊCH

121

0103

La Thị Bích

Ngà

200392

1

0

3

DDS

D1

47086

10.5

C68

10

TT

CAO ĐẲNG DU LỊCH

122

0105

Vũ Thị Hồng

Xuân

120791

1

0

2NT

DDS

C

56361

12.5

C68

11

TT

CAO ĐẲNG DU LỊCH

123

0117

Trần Thị Trà

My

270591

1

0

3

DDS

A

37427

10.5

C68

10

TT

CAO ĐẲNG DU LỊCH

124

0119

Ngô Lê Minh

Nguyệt

310192

1

0

2

DDS

B

50562

13.5

C69

11

TT

CAO ĐẲNG ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG

125

0120

Ngô Trường

Sinh

070492

0

0

2

DDS

B

50908

11.5

C69

11

TT

CAO ĐẲNG ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG

126

0121

Lê Văn

Tráng

010992

0

0

3

DDS

B

51540

12.5

C69

11

TT

CAO ĐẲNG ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG

127

0122

Đỗ Minh

Đức

250591

0

0

3

DDS

B

49433

13.5

C69

11

TT

CAO ĐẲNG ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG

128

0123

Trần Thị Phương

Thảo

100292

1

0

3

DDS

B

51108

12.5

C69

11

TT

CAO ĐẲNG ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG

129

0124

Trần Lương Quế

Châu

091192

1

0

3

DDS

B

49172

13.0

C69

11

TT

CAO ĐẲNG ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG

130

0125

Nguyễn Quốc

Việt

190592

0

0

3

DDS

B

51848

11.0

C69

11

TT

CAO ĐẲNG ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG

131

0126

Mai Thị Xuân

Trang

170392

1

0

3

DDS

B

51486

11.5

C69

11

TT

CAO ĐẲNG ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG

132

0127

Phan Thị Tuyết

301292

1

0

3

DDS

B

51900

13.0

C69

11

TT

CAO ĐẲNG ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG

133

0133

Bùi Thị

050791

1

01

1

HDT

C

707

12.5

C68

11

TT

CAO ĐẲNG DU LỊCH

134

0134

Nguyễn Văn

Tuấn

141091

0

0

2NT

NNH

B

22474

11.5

C69

11

TT

CAO ĐẲNG ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG

135

0136

Lưu Thị

Lương

100990

1

0

2NT

DDQ

A

26896

13.5

407

13

TT

QUẢN TRỊ DU LỊCH KHÁCH SẠN

136

0135

Trần Hồng

Quân

070892

0

0

2NT

TDV

A

2103

14.5

102

13

TT

CÔNG NGHỆ PHẦN MỀM

137

0137

Trần Thị

Tình

280392

1

0

2NT

TDV

C

21931

21.5

608

14

TT

QUAN HỆ QUỐC TẾ

138

0139

Trần Thị Lan

Anh

300392

1

0

2NT

DDQ

A

21337

11.0

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

139

0138

Phan Thị

Hoa

010692

1

0

2NT

DDS

B

49762

15.5

301

14

TT

CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG

140

0140

Hoàng Văn

Bình

250692

0

0

2NT

TDV

C

23971

11.0

C68

11

TT

CAO ĐẲNG DU LỊCH

141

0141

Lê Quốc

Luật

200292

0

0

1

TDV

B

20143

11.0

C69

11

TT

CAO ĐẲNG ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG

142

0149

Nguyễn Minh

Hải

070992

0

0

2

DCN

A

11339

13.5

407

13

TT

QUẢN TRỊ DU LỊCH KHÁCH SẠN

143

0152

Võ Thị Thúy

Hằng

281191

1

0

2

DDF

D1

41139

12.5

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

144

0153

Nguyễn Thị Như

Yến

140592

1

0

2NT

DDF

D1

45714

11.0

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

145

0164

Nguyễn Văn

Hưởng

151091

0

06

2NT

DDF

D1

41753

10.0

C67

10

TT

CAO ĐẲNG TIN HỌC

146

0168

Trần Thị Thu

Hường

240892

1

0

2NT

DDF

D1

41748

12.0

C68

10

TT

CAO ĐẲNG DU LỊCH

147

0169

Phạm Thị Mỹ

Linh

211291

1

0

2NT

DDF

D1

42096

12.0

C68

10

TT

CAO ĐẲNG DU LỊCH

148

0170

Hồ Khánh

Nguyên

251091

1

0

2NT

DDF

D1

42825

10.5

C68

10

TT

CAO ĐẲNG DU LỊCH

149

0171

Lưu Thị

Thương

171092

1

0

2NT

DDF

D1

44525

12.0

C68

10

TT

CAO ĐẲNG DU LỊCH

150

0142

Lê Việt

Anh

290292

0

0

2NT

DDK

A

1683

14.0

103

13

TT

TIN HỌC VIỄN THÔNG

151

0144

Nguyễn Hải

Đăng

170892

0

0

1

DDK

A

4000

14.0

106

13

TT

XÂY DỰNG CẦU ĐƯỜNG

152

0145

Nguyễn Anh

Tiến

260492

0

0

2

DDK

A

14522

14.5

106

13

TT

XÂY DỰNG CẦU ĐƯỜNG

153

0147

Phan Tuấn

Anh

150691

0

0

1

DDK

V

26

18.0

107

15

TT

KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH

154

0148

Trần Ngọc

Thanh

190991

0

0

1

DDK

V

853

15.5

107

15

TT

KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH

155

0150

Trịnh Xuân

Trường

201192

0

0

2NT

DDK

A

15790

11.0

C65

10

TT

CAO ĐẲNG XÂY DỰNG

156

0151

Nguyễn Tư

Pháp

250891

0

0

2NT

DDK

A

10430

11.0

C65

10

TT

CAO ĐẲNG XÂY DỰNG

157

0162

Nguyễn Nhật

Tuấn

010791

0

0

2NT

DDK

A

16064

10.0

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

158

0166

Lê Tuấn

Anh

290292

0

0

2NT

DDK

A

1668

11.0

C67

10

TT

CAO ĐẲNG TIN HỌC

159

0176

Bùi Văn

Hùng

250992

0

0

2

DDK

A

6598

11.5

C69

10

TT

CAO ĐẲNG ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG

160

0146

Đặng Thuỷ

Tuyên

041292

0

0

2

DDQ

A

33914

15.5

106

13

TT

XÂY DỰNG CẦU ĐƯỜNG

161

0156

Hoàng Thị Thu

Hiền

160992

1

0

1

DDQ

A

23973

10.0

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

162

0157

Nguyễn Thanh

Hải

080991

0

0

2

DDQ

A

23432

12.0

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

163

0158

Trần Hoàng Tuyết

Nga

160392

1

0

2

DDQ

A

27795

10.0

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

164

0159

Hoàng Hải

Nam

090391

0

0

2

DDQ

A

27607

11.5

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

165

0160

Trương Quang

Tiến

010192

0

0

2

DDQ

A

32615

11.0

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

166

0161

Trương Trung

Đức

201092

0

0

2

DDQ

A

23014

10.0

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

167

0167

Đoàn Ngọc

Minh

230491

0

04

2NT

DDQ

A

27261

11.5

C67

10

TT

CAO ĐẲNG TIN HỌC

168

0173

Phan Quế

Chi

100692

1

0

2NT

DDQ

A

21838

10.0

C68

10

TT

CAO ĐẲNG DU LỊCH

169

0174

Trần Thị

Hương

070492

1

0

2NT

DDQ

A

25552

10.0

C68

10

TT

CAO ĐẲNG DU LỊCH

170

0177

Võ Thị Mai

Liên

140992

1

0

2

DDQ

A

26257

11.0

C69

10

TT

CAO ĐẲNG ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG

171

0154

Hoàng Thị Tuyết

Sương

200492

1

0

2NT

DDS

D1

47476

12.5

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

172

0163

Hoàng Thị

Thảo

141192

1

0

2

DDS

D1

47566

11.0

C67

10

TT

CAO ĐẲNG TIN HỌC

173

0165

Mai Văn

Đức

240492

0

0

2

DDS

A

36457

10.5

C67

10

TT

CAO ĐẲNG TIN HỌC

174

0175

Đặng Thủy

Tuyên

041292

0

0

2

DDS

B

51690

12.5

C69

11

TT

CAO ĐẲNG ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG

175

0143

Trần Lệ

Ninh

220480

0

0

1

DPY

A

284

19.0

105

13

TT

XÂY DỰNG DÂN DỤNG VÀ CÔNG NGHIỆP

176

0172

Ngô Thị Thu

Hương

131192

1

0

1

DQK

A

11080

10.5

C68

10

TT

CAO ĐẲNG DU LỊCH

177

0155

Nguyễn Thị

Thu

010892

1

0

2NT

SGD

D1

41527

11.0

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

178

0179

Đỗ Hoàng Bích Lê

Ny

101192

1

0

2

DDF

D1

43148

14.5

400

13

TT

QTKD TỔNG HỢP

179

0181

Nguyễn Thị Thanh

Huyền

221092

1

0

2

DDF

D1

41597

14.0

404

13

TT

NGÂN HÀNG

180

0186

Hồ Tá

Tân

010192

0

0

2NT

DDF

D1

43786

11.0

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

181

0187

Hà Thái

Hoà

171292

1

06

2

DDF

D1

41371

11.5

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

182

0178

Nguyễn Chơn

Trọng

071192

0

0

2NT

DDK

A

15369

13.0

105

13

TT

XÂY DỰNG DÂN DỤNG VÀ CÔNG NGHIỆP

183

0184

Phan Văn

Thiện

250589

0

0

2NT

DDK

A

13727

10.5

C65

10

TT

CAO ĐẲNG XÂY DỰNG

184

0185

Nguyễn Đức

Khánh

131191

0

06

2NT

DDK

A

7310

12.5

C65

10

TT

CAO ĐẲNG XÂY DỰNG

185

0188

Lê Văn

Quang

040291

0

0

1

DDK

A

11180

11.5

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

186

0195

Nguyễn Thị

Nhi

061090

1

0

1

DDK

A

10185

11.0

C68

10

TT

CAO ĐẲNG DU LỊCH

187

0180

Nguyễn Gia

Hoàng

110892

0

0

2

DDQ

A

24674

13.5

404

13

TT

NGÂN HÀNG

188

0182

Dương Thị Quỳnh

Thư

200592

1

0

2

DDQ

A

32283

13.5

406

13

TT

KẾ TOÁN DOANH NGHIỆP

189

0183

Nguyễn Nhật

Khoa

141192

0

0

2

DDQ

A

25745

12.0

C65

10

TT

CAO ĐẲNG XÂY DỰNG

190

0189

Hoàng

Huy

230692

0

0

2

DDQ

A

24983

11.0

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

191

0190

Nguyễn Hằng Thu

Trâm

060192

1

0

2

DDQ

A

33247

12.0

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

192

0191

Nguyễn Thị Diệu

Huyền

180691

1

0

2

DDQ

A

25146

10.0

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

193

0193

Võ Phúc

Cang

170492

0

06

2

DDQ

A

21687

10.0

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

194

0196

Cao Thùy

Nhung

240192

1

0

2

DDQ

A

28662

10.0

C68

10

TT

CAO ĐẲNG DU LỊCH

195

0197

Phạm Thị Thu

Thảo

290792

1

0

2

DDQ

A

31188

10.0

C68

10

TT

CAO ĐẲNG DU LỊCH

196

0194

Hoàng Lê Thanh

Thảo

261091

1

0

2

MBS

D1

33123

10.0

C67

10

TT

CAO ĐẲNG TIN HỌC

197

0192

Lê Ngọc Bảo

Dung

201292

1

0

2

SGD

A

2289

11.0

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

198

0200

Lê Mỹ

Hưng

310792

1

0

2

DDF

D1

41646

10.5

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

199

0198

Hoàng Ngọc Bảo

Minh

101187

0

0

2

DDK

V

524

15.5

107

15

TT

KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH

200

0199

Nguyễn Thị Kim

Thảo

150392

1

0

2

DDS

A

38224

11.0

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

201

0230

Trần Thị Kim

Hương

211192

1

0

2NT

DDF

D1

41730

15.0

404

13

TT

NGÂN HÀNG

202

0233

Phạm Thị ánh

Hồng

140392

1

0

2

DDF

D1

41479

19.5

702

16

TT

ANH VĂN DU LỊCH

203

0234

Nguyễn Thị Minh

Tâm

130892

1

0

2

DDF

D1

43750

11.5

C68

10

TT

CAO ĐẲNG DU LỊCH

204

0235

Nguyễn Thị Vân

Anh

110392

1

0

2

DDF

D1

40136

11.5

C68

10

TT

CAO ĐẲNG DU LỊCH

205

0238

Nguyễn Thị Mai Lệ

Huyền

030692

1

0

2NT

DDF

D1

41590

16.0

701

16

TT

ANH VĂN BIÊN - PHIÊN DỊCH

206

0239

Nguyễn Thị Kim

Minh

200691

1

0

2

DDF

D1

42396

17.0

701

16

TT

ANH VĂN BIÊN - PHIÊN DỊCH

207

0247

Ngô Công

Phước

081288

0

0

2

DDF

D1

43414

11.0

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

208

0248

Ngô Công

Lộc

010192

0

0

2

DDF

D1

42193

10.0

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

209

0249

Phạm Thị Thuý

Nhựt

150192

1

0

2NT

DDF

D1

43109

11.0

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

210

0250

Nguyễn Thị Thu

Thuỷ

200492

1

0

2NT

DDF

D1

44345

11.5

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

211

0251

Trần Thị Mỹ

200992

1

0

2NT

DDF

D1

41952

10.5

C66

10

TT

CAO ĐẲNG KẾ TOÁN

212