Chatbox

Các bạn vui lòng dùng từ ngữ lịch sự và có văn hóa,sử dụng Tiếng Việt có dấu chuẩn. Chúc các bạn vui vẻ!
17/12/2019 14:12 # 1
nqlamdn
Cấp độ: 10 - Kỹ năng: 4

Kinh nghiệm: 99/100 (99%)
Kĩ năng: 19/40 (48%)
Ngày gia nhập: 01/09/2012
Bài gởi: 549
Được cảm ơn: 79
Công bố điểm bài 6, Phương pháp luận lớp Phi 100AI (HK1, 19-20)


Sinh viên phản hồi theo kênh thông tin đã thiết lập trên lớp.



-- Có công mài sắt, có ngày nên kim ---


 
17/12/2019 14:12 # 2
nqlamdn
Cấp độ: 10 - Kỹ năng: 4

Kinh nghiệm: 99/100 (99%)
Kĩ năng: 19/40 (48%)
Ngày gia nhập: 01/09/2012
Bài gởi: 549
Được cảm ơn: 79
Phản hồi: Công bố điểm bài 6, Phương pháp luận lớp Phi 100AI (HK1, 19-20)


 

STT Mã_Sinh_Viên Họ_Lót Tên Ngày_Sinh Giới_Tính Điểm B6
1 25203302051 Trần Thị Luyến Ái 18/02/2001 Nữ 8
2 25203302012 Nguyễn Hoàng Minh An 17/03/2001 Nữ 0
3 25203316463 Nguyễn Hà Bình An 26/09/2001 Nữ 7
4 25203305691 Võ Nguyên Hoài Anh 26/09/2001 Nữ 8
5 25203309803 Huỳnh Trần Minh Anh 17/08/2001 Nữ 8
6 25203309847 Nguyễn Thị Vân Anh 20/10/2001 Nữ 4
7 25213316903 Trần Tuấn Anh 26/12/2001 Nam 3
8 25203302351 Đoàn Thị Ngọc Ánh 12/9/2001 Nữ 0
9 25203302625 Ngô Thị Ngọc Ánh 10/12/2001 Nữ 7
10 25203303200 Phạm Hồng Ánh 19/08/2001 Nữ 5
11 25203308366 Nguyễn Thị Ánh 7/11/2001 Nữ 8
12 25203307012 Lê Thị Hồng Bích 30/01/2001 Nữ 7
13 25213310092 Nguyễn Quang Bình 16/05/2001 Nam 9
14 25203303745 Nguyễn Thị Minh Châu 29/12/2001 Nữ 2
15 25203307251 Huỳnh Thị Bảo Châu 23/07/2001 Nữ 5
16 25203309254 Nguyễn Bảo Châu 25/01/2001 Nữ 4
17 25203302822 Bùi Thị Linh Chi 20/05/2001 Nữ 5
18 25203303180 Nguyễn Tạ Kim Chi 26/11/2001 Nữ 8
19 25207105465 Trần Vĩ Quế Chinh 28/06/2001 Nữ 2
20 25213303087 Đặng Công Cường 5/10/2001 Nam 8
21 25203305052 Đinh Thị Thảo Đan 21/07/2001 Nữ 8
22 25203310359 Nguyễn Thị Hồng Danh 2/11/2001 Nữ 6
23 25203308279 Trần Mai Anh Đào 16/05/2001 Nữ 7
24 25203303207 Lương Thị Kiều Diễm 17/09/2001 Nữ 8
25 25203304671 Dương Thị Kiều Diễm 25/07/2001 Nữ 8
26 25203311018 Võ Thị Bích Diễm 7/9/2001 Nữ 8
27 25207202809 Trương Thị Hồng Diễm 18/12/2001 Nữ 7
28 25203311026 Ngô Thị Ngọc Diệp 4/9/2001 Nữ 4
29 25203302535 Võ Thị Hoàng Diệu 24/08/2001 Nữ 8
30 25203308951 Lê Thị Hoàng Diệu 9/8/2001 Nữ 7
STT Mã_Sinh_Viên Họ_Lót Tên Ngày_Sinh Giới_Tính Điểm B6
1 25203302051 Trần Thị Luyến Ái 18/02/2001 Nữ 8
2 25203302012 Nguyễn Hoàng Minh An 17/03/2001 Nữ 0
3 25203316463 Nguyễn Hà Bình An 26/09/2001 Nữ 7
4 25203305691 Võ Nguyên Hoài Anh 26/09/2001 Nữ 8
5 25203309803 Huỳnh Trần Minh Anh 17/08/2001 Nữ 8
6 25203309847 Nguyễn Thị Vân Anh 20/10/2001 Nữ 4
7 25213316903 Trần Tuấn Anh 26/12/2001 Nam 3
8 25203302351 Đoàn Thị Ngọc Ánh 12/9/2001 Nữ 0
9 25203302625 Ngô Thị Ngọc Ánh 10/12/2001 Nữ 7
10 25203303200 Phạm Hồng Ánh 19/08/2001 Nữ 5
11 25203308366 Nguyễn Thị Ánh 7/11/2001 Nữ 8
12 25203307012 Lê Thị Hồng Bích 30/01/2001 Nữ 7
13 25213310092 Nguyễn Quang Bình 16/05/2001 Nam 9
14 25203303745 Nguyễn Thị Minh Châu 29/12/2001 Nữ 2
15 25203307251 Huỳnh Thị Bảo Châu 23/07/2001 Nữ 5
16 25203309254 Nguyễn Bảo Châu 25/01/2001 Nữ 4
17 25203302822 Bùi Thị Linh Chi 20/05/2001 Nữ 5
18 25203303180 Nguyễn Tạ Kim Chi 26/11/2001 Nữ 8
19 25207105465 Trần Vĩ Quế Chinh 28/06/2001 Nữ 2
20 25213303087 Đặng Công Cường 5/10/2001 Nam 8
21 25203305052 Đinh Thị Thảo Đan 21/07/2001 Nữ 8
22 25203310359 Nguyễn Thị Hồng Danh 2/11/2001 Nữ 6
23 25203308279 Trần Mai Anh Đào 16/05/2001 Nữ 7
24 25203303207 Lương Thị Kiều Diễm 17/09/2001 Nữ 8
25 25203304671 Dương Thị Kiều Diễm 25/07/2001 Nữ 8
26 25203311018 Võ Thị Bích Diễm 7/9/2001 Nữ 8
27 25207202809 Trương Thị Hồng Diễm 18/12/2001 Nữ 7
28 25203311026 Ngô Thị Ngọc Diệp 4/9/2001 Nữ 4
29 25203302535 Võ Thị Hoàng Diệu 24/08/2001 Nữ 8
30 25203308951 Lê Thị Hoàng Diệu 9/8/2001 Nữ 7

 



-- Có công mài sắt, có ngày nên kim ---


 
Copyright© Đại học Duy Tân 2010 - 2020