Chatbox

Các bạn vui lòng dùng từ ngữ lịch sự và có văn hóa,sử dụng Tiếng Việt có dấu chuẩn. Chúc các bạn vui vẻ!
24/04/2016 07:04 # 1
buribaby
Cấp độ: 7 - Kỹ năng: 3

Kinh nghiệm: 51/70 (73%)
Kĩ năng: 10/30 (33%)
Ngày gia nhập: 20/04/2016
Bài gởi: 261
Được cảm ơn: 40
Top 100 thành ngữ phổ biến của tiếng Anh (phần 1)


"In touch", "take it easy" là hai trong những thành ngữ được người nói tiếng Anh dùng nhiều bậc nhất.

Thành ngữ tiếng Anh là một thử thách lớn với người học bởi ý nghĩa của toàn câu thường khác với nghĩa bề mặt câu chữ mà thường phải suy luận từ nghĩa đen. Thậm chí, sự khác biệt trong văn hóa của mỗi quốc gia, ngôn ngữ khiến bạn phải học thuộc lòng một cụm từ vì khó có thể giải thích được, chẳng hạn, "drink like a fish" chỉ ai đó uống rất nhiều rượu bia. 

Loạt bài "Top 100 thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh" của VnExpress sẽ giới thiệu 100 thành ngữ cơ bản được sử dụng nhiều, giúp bạn học thuộc chọn lọc hơn. Năm thành ngữ đầu tiên lần lượt là "in touch", "take it easy", "piece of cake", "on the ball" và "under the weather".

top-100-thanh-ngu-pho-bien-cua-tieng-anh-phan-1

In touch with someone: seeing someone or communicating with someone regularly: liên lạc. 

Thành ngữ này thường đi với động từ "get", "keep", "stay". Ví dụ:

- Let's stay in touch. (Hãy giữ liên lạc nhé)

How can I get in touch with her? It's urgent (Làm sao có thể liên lạc được với cô ấy nhỉ? Trường hợp khẩn cấp)

Don't be a stranger. Keep in touch. (Đừng xem nhau như người lạ, giữ liên lạc nhé)

top-100-thanh-ngu-pho-bien-cua-tieng-anh-phan-1-1

Take it easy: relax, rest: bình tĩnh, thư giãn thoải mái (nào). Ví dụ:

I'm going to stay home Saturday and take it easy. (Tôi sẽ về nhà vào thứ bảy này và thư giãn)

top-100-thanh-ngu-pho-bien-cua-tieng-anh-phan-1-2

Take it easy. It's just a game. (Thoải mái đi, chỉ là một trò chơi thôi mà)

Piece of cake: something easily achieved: dễ như ăn bánh. Ví dụ:

Sure, no problem. Washing two bowls be a piece of cake. (Chắc chắn rồi, không vấn đề gì. Rửa hai cái bát dễ như ăn bánh thôi)

top-100-thanh-ngu-pho-bien-cua-tieng-anh-phan-1-3

On the ball: be alert, active or attentive: nhanh nhẹn, tinh nhanh, phản xạ nhanh. Ví dụ:

If I had been more on the ball I would have asked when he called me. (Nếu nhanh miệng hơn, tôi đã kịp hỏi khi nào anh ấy sẽ gọi lại cho tôi)

top-100-thanh-ngu-pho-bien-cua-tieng-anh-phan-1-4

Under the weather: slightly unwell or in low spirits: hơi mệt mỏi, xuống tinh thần. Ví dụ:

I’m sorry, I feel a bit under the weather, I think I cannot join the party tonight. (Xin lỗi, tớ thấy hơi mệt, chắc không tới bữa tiệc tối nay được)

Nguồn: vnexpress.net

 




 
Copyright© Đại học Duy Tân 2010 - 2024